Categories Cảm nhận Giải trí News

10 năm Fan Cuồng: Một lời tri ân cho Rock Việt

2016 – 2026 | Có những bộ phim được nhớ đến bởi doanh thu phòng vé. Có những bộ phim đáng nhớ vì đã dám lựa chọn một con đường không dễ dàng. Mười năm sau ngày ra mắt, Fan Cuồng của đạo diễn Charlie Nguyễn xứng đáng được nhìn lại không chỉ như một tác phẩm điện ảnh, mà còn như một sự trân trọng hiếm có dành cho Rock Việt.

Ngày 15/7/2016, Fan Cuồng chính thức ra rạp. Bộ phim đưa khán giả theo chân một rock fan tìm cách quay ngược thời gian để cứu lấy thần tượng và thời hoàng kim của nhạc rock. Câu chuyện có thể mang màu sắc hài hước, viễn tưởng, thậm chí đôi chỗ ngây ngô, nhưng đằng sau đó là một lựa chọn đầy táo bạo của những người làm phim.

Giữa thị trường điện ảnh luôn phải cân nhắc thị hiếu số đông, Charlie Nguyễn và ê-kíp lại quyết định đặt niềm tin vào một dòng nhạc vốn có cộng đồng riêng, không dễ chiều lòng khán giả đại chúng. Đáng nói hơn, họ không chỉ mượn hình ảnh những mái tóc dài, áo da hay tiếng guitar điện để tạo vẻ ngoài nổi loạn. Họ thực sự bước vào thế giới ấy, tìm hiểu nó và dành cho nó một sự đầu tư nghiêm túc.

Với kinh phí sản xuất công bố lên đến 26 tỷ đồng, riêng đại cảnh liveshow “Fanatic Night” đã tiêu tốn hơn 5 tỷ đồng. Sáu ban nhạc Microwave, UnlimiteD, Titanium, Parasite, White Noiz, 9th Dimension và Razor Leaf cùng góp mặt trong một đêm diễn thực sự, với sân khấu, âm thanh, ánh sáng và hàng nghìn rockfan máu lửa hòa mình vào bầu không khí cuồng nhiệt. (Show diễn được ghi hình trước khi phim ra rạp 5 tháng.)

Đó không phải một đám đông được yêu cầu giả vờ yêu rock. Những người dưới sân khấu thực sự thuộc về cộng đồng ấy. Những ban nhạc trên sân khấu cũng vậy. Từ hardcore, thrash metal đến những giai điệu rock quen thuộc, tất cả đã góp phần tạo nên một lát cắt sống động của Rock Việt trên màn ảnh rộng.

Điều đáng trân trọng còn nằm ở thái độ của người đạo diễn. Charlie Nguyễn không xuất phát từ vị trí của một rock fan kỳ cựu. Nhưng thay vì áp đặt những hình dung có sẵn, ông lắng nghe những người trong cuộc, để các rocker tham gia tư vấn và thậm chí điều chỉnh kịch bản nhằm tiến gần hơn đến tinh thần của cộng đồng.

Phần âm nhạc cũng được chăm chút với những sáng tác như Đi Về Yêu Thương, Một Nhành Mai, Vỡ Tan, bên cạnh những ca khúc mang dấu ấn Rock Việt. Và khi Bông Hồng Thủy Tinh của Bức Tường vang lên, bộ phim còn trở thành một lời tưởng nhớ đầy xúc động dành cho Trần Lập, người đã ra đi chỉ vài tháng trước ngày phim công chiếu.

Tất nhiên, Fan Cuồng không phải một thành công thương mại. Kịch bản và cách kể chuyện vẫn có những hạn chế, doanh thu không tương xứng với khoản đầu tư. Nhưng một bộ phim không nhất thiết phải thắng ở phòng vé mới có điều đáng để ghi nhận.

Nhìn lại sau một thập kỷ, điều khiến Fan Cuồng đáng được nhắc nhớ chính là sự dũng cảm của những người làm phim. Họ chấp nhận rủi ro tài chính để kể một câu chuyện về thứ âm nhạc mình tin rằng có giá trị. Họ trao cho các ban nhạc thật một sân khấu thật, cho những rock fan một không gian để sống đúng với đam mê, và cho Rock Việt một vị trí trang trọng trong một tác phẩm điện ảnh thương mại.

Không phải nhà sản xuất nào cũng sẵn sàng làm điều đó.

Mười năm là khoảng thời gian đủ dài để những con số doanh thu lùi vào quá khứ. Nhưng sự tôn trọng dành cho âm nhạc, những người nghệ sĩ và cộng đồng đã nuôi dưỡng nó vẫn là điều đáng nhớ.

Cảm ơn Charlie Nguyễn và ê-kíp Fan Cuồng vì đã dám đặt cược vào Rock Việt. Một cuộc đặt cược có thể không thắng về thương mại, nhưng xứng đáng nhận được sự trân trọng của cộng đồng yêu rock.

Leave a Reply